translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "âm thanh" (1件)
âm thanh
日本語
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "âm thanh" (1件)
dàn âm thanh
日本語 ステレオ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "âm thanh" (2件)
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
chậm thanh toán
支払いの猶予
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)